1. Bệnh tiểu đường là gì? Dấu hiệu nhận biết
Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tăng glucose huyết lâu dài do thiếu insulin tuyệt đối hoặc tương đối, hoặc giảm đáp ứng của cơ thể với insulin. Tăng glucose mạn tính gây rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipid và dẫn đến tổn thương đa cơ quan, đặc biệt tim mạch, thận, mắt, thần kinh
Có ba thể chính:
- Type 1: Tế bào beta tuyến tụy bị phá hủy (phần lớn do cơ chế tự miễn), dẫn đến thiếu insulin tuyệt đối. Triệu chứng khởi phát nhanh: sụt cân nhanh dù ăn nhiều, khát nước nhiều, tiểu nhiều, khô miệng, ngứa da.
- Type 2: Thiếu insulin tương đối kết hợp đề kháng insulin; thường âm thầm, tiến triển từ từ. Thường gặp ở người thừa cân/béo phì (BMI ≥ 23 kg/m² ở người châu Á) và có yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, thói quen ít vận động.
- Tiểu đường thai kỳ: Xuất hiện trong thai kỳ, thường được chẩn đoán ở 3 tháng giữa hoặc cuối khi làm nghiệm pháp glucose. Nếu không kiểm soát tốt có thể ảnh hưởng mẹ và thai nhi.
Dấu hiệu nhận biết:
- Khát nước, uống nhiều, tiểu nhiều (polyuria).
- Sụt cân vô lý (đặc biệt Type 1).
- Khô miệng, mệt mỏi, ngứa da hoặc nhiễm trùng da tái phát.
- Thấy mờ mắt, chậm lành vết thương.
Những triệu chứng này có thể mờ nhạt ở Type 2 và diễn tiến âm thầm, do đó cần khám tầm soát cho người có yếu tố nguy cơ.
2. Mức độ nguy hiểm của bệnh tiểu đường
Tăng glucose huyết lâu dài gây tổn thương mạch máu và thần kinh. Có hai nhóm biến chứng:
- Biến chứng cấp tính: Hạ glucose huyết (do điều trị insulin hoặc thuốc uống), nhiễm toan ketone (thường Type 1), tăng áp lực thẩm thấu (thường Type 2 nặng), nhiễm toan lactic.
- Biến chứng mạn tính:
- Vi mạch: võng mạc tăng sinh, đục thủy tinh thể, Glaucoma; bệnh thận do tiểu đường (diabetic nephropathy).
- Mạch máu lớn: bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh mạch ngoại biên.
- Thần kinh: neuropathy ngoại vi, thần kinh autonomic.
- Bàn chân đái tháo: loét chân, hoại tử nếu không điều trị kịp thời.
- Tiểu đường thai kỳ: tăng cân quá mức thai nhi, tai biến sản khoa, hạ glucose sau sinh ở trẻ.
3. Bị tiểu đường bao lâu thì biến chứng?
Thời gian khởi phát biến chứng rất khác nhau, phụ thuộc kiểm soát đường huyết và điều trị sớm. Nếu chẩn đoán muộn và không điều trị đúng, biến chứng có thể xuất hiện ngay sau khi phát hiện bệnh. Ngược lại, kiểm soát tốt giúp trì hoãn nhiều năm.
Ví dụ tầm soát võng mạc:
- Type 1: Khuyến cáo tầm soát lần đầu sau 5 năm chẩn đoán nếu chẩn đoán trong độ tuổi thiếu niên hoặc sớm hơn theo bác sĩ chuyên khoa mắt.
- Type 2: Tầm soát ngay khi chẩn đoán vì thường phát hiện muộn.
- Phụ nữ Type 1 hoặc Type 2 trước khi mang thai: tầm soát trước khi có thai; không cần tầm soát võng mạc cho tiểu đường thai kỳ sau khi đã sinh, nhưng cần theo dõi tình trạng trao đổi chất lâu dài.
Việc tầm soát định kỳ (mỗi 1-2 năm nếu lần đầu bình thường, hoặc sát hơn tùy chuyên khoa) giúp phát hiện sớm và ngăn ngừa mất thị lực.
4. Tầm soát tiểu đường với đối tượng nguy cơ cao
Tầm soát sớm chính: giúp phát hiện tiền tiểu đường hoặc tiểu đường giai đoạn đầu, giảm biến chứng mạn. Theo khuyến nghị chung (USPSTF, ADA):
- Người ≥ 35–45 tuổi có BMI ≥ 23–25 kg/m² (với người châu Á, BMI ≥ 23 nên được tầm soát sớm).
- Người có tiền sử gia đình đái tháo đường (đời thứ nhất).
- Tiền sử tim mạch do xơ vữa, tăng huyết áp, rối loạn lipid, hội chứng buồng trứng đa nang.
- Ít vận động thể lực, thừa cân/béo phì.
- Phụ nữ từng tiểu đường thai kỳ.
Ở Việt Nam, người ≥ 45 tuổi dù không triệu chứng cũng nên xét nghiệm glucose hoặc HbA1c; người có BMI ≥ 23 và yếu tố nguy cơ kèm theo cần tầm soát ngay.
5. Cách phòng ngừa biến chứng bệnh lý tiểu đường
Kiểm soát đường huyết ổn định:
- Thực đơn cân đối: 50–60% glucid, 15–20% protein, 20–30% lipid, ưu tiên thực phẩm chỉ số glycemic thấp, giàu chất xơ, hạn chế đồ ngọt, tinh bột tinh chế.
- Chia nhỏ bữa ăn, đều đặn để tránh tăng/hạ đường huyết đột ngột.
- Uống đủ nước, tránh đồ uống có đường cao vào buổi tối.
Lối sống:
- Vận động tối thiểu 150 phút/tuần: đi bộ nhanh, thể dục nhịp điệu, kết hợp tập sức bền và linh hoạt.
- Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng lý tưởng.
- Quản lý stress, ngủ đủ giấc, giữ tâm lý ổn định.
Theo dõi định kỳ:
- Khám tổng quát: kiểm tra HbA1c, lipid, chức năng thận, kiểm tra bàn chân, đo huyết áp.
- Tầm soát biến chứng vi mạch: mắt, thận, thần kinh.
- Tuân thủ điều trị thuốc theo chỉ định bác sĩ (insulin, thuốc uống), điều chỉnh khi cần.
6. Địa chỉ tầm soát và điều trị tại TP.HCM
Nếu bạn ở TP.HCM và cần tầm soát hoặc điều trị tiểu đường, có thể tham khảo:
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG ĐỨC III:
- Website: https://hongduchospital.vn/
- Địa chỉ: 32/2 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Hotline: (028) 3996 9999.
- Dịch vụ tầm soát tiểu đường, khám nội tiết, dinh dưỡng, tư vấn lối sống và điều trị đa chuyên khoa.
7. Lưu ý
- Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
- Nếu có triệu chứng nghi ngờ hoặc yếu tố nguy cơ, cần tầm soát sớm.
- Kiểm soát đường huyết tốt giúp giảm rủi ro biến chứng lâu dài.
- Thảo luận cụ thể phác đồ điều trị và tầm soát với bác sĩ, tuân thủ hướng dẫn y khoa.